Chuyển đổi centimét/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
centimét/giây [centimeter/second]
feet/phút [foot/minute]

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet/phút

centimét/giây [centimeter/second] feet/phút [foot/minute]
0.01 centimét/giây 0.000000 feet/phút
0.10 centimét/giây 0.000002 feet/phút
1 centimét/giây 0.000021 feet/phút
2 centimét/giây 0.000042 feet/phút
3 centimét/giây 0.000064 feet/phút
5 centimét/giây 0.000106 feet/phút
10 centimét/giây 0.000212 feet/phút
20 centimét/giây 0.000424 feet/phút
50 centimét/giây 0.001059 feet/phút
100 centimét/giây 0.002119 feet/phút
1000 centimét/giây 0.0212 feet/phút

Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet/phút

1 centimét/giây = 0.000021 feet/phút

1 feet/phút = 47195 centimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet/phút:
15 centimét/giây = 15 × 0.000021 feet/phút = 0.000318 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.