Chuyển đổi centimét/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang acre-feet/ngày
| centimét/giây [centimeter/second] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 0.10 centimét/giây | 0.000007 acre-feet/ngày |
| 1 centimét/giây | 0.000070 acre-feet/ngày |
| 2 centimét/giây | 0.000140 acre-feet/ngày |
| 3 centimét/giây | 0.000210 acre-feet/ngày |
| 5 centimét/giây | 0.000350 acre-feet/ngày |
| 10 centimét/giây | 0.000700 acre-feet/ngày |
| 20 centimét/giây | 0.001401 acre-feet/ngày |
| 50 centimét/giây | 0.003502 acre-feet/ngày |
| 100 centimét/giây | 0.007005 acre-feet/ngày |
| 1000 centimét/giây | 0.0700 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang acre-feet/ngày
1 centimét/giây = 0.000070 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 14276 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang acre-feet/ngày:
15 centimét/giây = 15 × 0.000070 acre-feet/ngày = 0.001051 acre-feet/ngày