Chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.001271 feet khối/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 0.0127 feet khối/giờ |
| 1 centimét/giây | 0.1271 feet khối/giờ |
| 2 centimét/giây | 0.2543 feet khối/giờ |
| 3 centimét/giây | 0.3814 feet khối/giờ |
| 5 centimét/giây | 0.6357 feet khối/giờ |
| 10 centimét/giây | 1.27 feet khối/giờ |
| 20 centimét/giây | 2.54 feet khối/giờ |
| 50 centimét/giây | 6.36 feet khối/giờ |
| 100 centimét/giây | 12.71 feet khối/giờ |
| 1000 centimét/giây | 127.13 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/giờ
1 centimét/giây = 0.127133 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 7.87 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet khối/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 0.127133 feet khối/giờ = 1.91 feet khối/giờ