Chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
| centimét/giây [centimeter/second] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.2282 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 centimét/giây | 2.28 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 centimét/giây | 22.82 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 centimét/giây | 45.65 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 centimét/giây | 68.47 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 centimét/giây | 114.12 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 centimét/giây | 228.24 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 centimét/giây | 456.49 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 centimét/giây | 1141 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 centimét/giây | 2282 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 centimét/giây | 22824 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
1 centimét/giây = 22.82 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.043813 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 centimét/giây = 15 × 22.82 gallon (Mỹ)/ngày = 342.37 gallon (Mỹ)/ngày