Chuyển đổi centimét/giây sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang lít/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.0360 lít/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 0.3600 lít/giờ |
| 1 centimét/giây | 3.60 lít/giờ |
| 2 centimét/giây | 7.20 lít/giờ |
| 3 centimét/giây | 10.80 lít/giờ |
| 5 centimét/giây | 18.00 lít/giờ |
| 10 centimét/giây | 36.00 lít/giờ |
| 20 centimét/giây | 72.00 lít/giờ |
| 50 centimét/giây | 180.00 lít/giờ |
| 100 centimét/giây | 360.00 lít/giờ |
| 1000 centimét/giây | 3600 lít/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang lít/giờ
1 centimét/giây = 3.60 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.277778 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang lít/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 3.60 lít/giờ = 54.00 lít/giờ