Chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 2.20 inch khối/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 21.97 inch khối/giờ |
| 1 centimét/giây | 219.69 inch khối/giờ |
| 2 centimét/giây | 439.37 inch khối/giờ |
| 3 centimét/giây | 659.06 inch khối/giờ |
| 5 centimét/giây | 1098 inch khối/giờ |
| 10 centimét/giây | 2197 inch khối/giờ |
| 20 centimét/giây | 4394 inch khối/giờ |
| 50 centimét/giây | 10984 inch khối/giờ |
| 100 centimét/giây | 21969 inch khối/giờ |
| 1000 centimét/giây | 219685 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/giờ
1 centimét/giây = 219.69 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.004552 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang inch khối/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 219.69 inch khối/giờ = 3295 inch khối/giờ