Chuyển đổi centimét/giây sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang thùng (Mỹ)/phút
| centimét/giây [centimeter/second] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000004 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 centimét/giây | 0.000038 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 centimét/giây | 0.000377 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 centimét/giây | 0.000755 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 centimét/giây | 0.001132 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 centimét/giây | 0.001887 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 centimét/giây | 0.003774 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 centimét/giây | 0.007548 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 centimét/giây | 0.0189 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 centimét/giây | 0.0377 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 centimét/giây | 0.3774 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang thùng (Mỹ)/phút
1 centimét/giây = 0.000377 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 2650 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang thùng (Mỹ)/phút:
15 centimét/giây = 15 × 0.000377 thùng (Mỹ)/phút = 0.005661 thùng (Mỹ)/phút