Chuyển đổi centimét/giây sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
centimét/giây [centimeter/second]
ounce/giây [oz/s]

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giây sang ounce/giây

centimét/giây [centimeter/second] ounce/giây [oz/s]
0.01 centimét/giây 0.000338 ounce/giây
0.10 centimét/giây 0.003381 ounce/giây
1 centimét/giây 0.0338 ounce/giây
2 centimét/giây 0.0676 ounce/giây
3 centimét/giây 0.1014 ounce/giây
5 centimét/giây 0.1691 ounce/giây
10 centimét/giây 0.3381 ounce/giây
20 centimét/giây 0.6763 ounce/giây
50 centimét/giây 1.69 ounce/giây
100 centimét/giây 3.38 ounce/giây
1000 centimét/giây 33.81 ounce/giây

Cách chuyển đổi centimét/giây sang ounce/giây

1 centimét/giây = 0.033814 ounce/giây

1 ounce/giây = 29.57 centimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giây sang ounce/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.033814 ounce/giây = 0.507211 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.