Chuyển đổi centimét/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
centimét/giây [centimeter/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giây sang ounce (Anh)/phút

centimét/giây [centimeter/second] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 centimét/giây 0.0211 ounce (Anh)/phút
0.10 centimét/giây 0.2112 ounce (Anh)/phút
1 centimét/giây 2.11 ounce (Anh)/phút
2 centimét/giây 4.22 ounce (Anh)/phút
3 centimét/giây 6.34 ounce (Anh)/phút
5 centimét/giây 10.56 ounce (Anh)/phút
10 centimét/giây 21.12 ounce (Anh)/phút
20 centimét/giây 42.23 ounce (Anh)/phút
50 centimét/giây 105.59 ounce (Anh)/phút
100 centimét/giây 211.17 ounce (Anh)/phút
1000 centimét/giây 2112 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi centimét/giây sang ounce (Anh)/phút

1 centimét/giây = 2.11 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.473551 centimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 centimét/giây = 15 × 2.11 ounce (Anh)/phút = 31.68 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.