Chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/phút
| centimét/giây [centimeter/second] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.0366 inch khối/phút |
| 0.10 centimét/giây | 0.3661 inch khối/phút |
| 1 centimét/giây | 3.66 inch khối/phút |
| 2 centimét/giây | 7.32 inch khối/phút |
| 3 centimét/giây | 10.98 inch khối/phút |
| 5 centimét/giây | 18.31 inch khối/phút |
| 10 centimét/giây | 36.61 inch khối/phút |
| 20 centimét/giây | 73.23 inch khối/phút |
| 50 centimét/giây | 183.07 inch khối/phút |
| 100 centimét/giây | 366.14 inch khối/phút |
| 1000 centimét/giây | 3661 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/phút
1 centimét/giây = 3.66 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.273118 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang inch khối/phút:
15 centimét/giây = 15 × 3.66 inch khối/phút = 54.92 inch khối/phút