Chuyển đổi centimét/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000226 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 0.002264 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 centimét/giây | 0.0226 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 centimét/giây | 0.0453 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 centimét/giây | 0.0679 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 centimét/giây | 0.1132 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 centimét/giây | 0.2264 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 centimét/giây | 0.4529 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 centimét/giây | 1.13 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 centimét/giây | 2.26 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 centimét/giây | 22.64 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang thùng (Mỹ)/giờ
1 centimét/giây = 0.022643 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 44.16 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 0.022643 thùng (Mỹ)/giờ = 0.339650 thùng (Mỹ)/giờ