Chuyển đổi centimét/giây sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang ounce/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 1.22 ounce/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 12.17 ounce/giờ |
| 1 centimét/giây | 121.73 ounce/giờ |
| 2 centimét/giây | 243.46 ounce/giờ |
| 3 centimét/giây | 365.19 ounce/giờ |
| 5 centimét/giây | 608.65 ounce/giờ |
| 10 centimét/giây | 1217 ounce/giờ |
| 20 centimét/giây | 2435 ounce/giờ |
| 50 centimét/giây | 6087 ounce/giờ |
| 100 centimét/giây | 12173 ounce/giờ |
| 1000 centimét/giây | 121730 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang ounce/giờ
1 centimét/giây = 121.73 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.008215 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang ounce/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 121.73 ounce/giờ = 1826 ounce/giờ