Chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/giây
| centimét/giây [centimeter/second] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000610 inch khối/giây |
| 0.10 centimét/giây | 0.006102 inch khối/giây |
| 1 centimét/giây | 0.0610 inch khối/giây |
| 2 centimét/giây | 0.1220 inch khối/giây |
| 3 centimét/giây | 0.1831 inch khối/giây |
| 5 centimét/giây | 0.3051 inch khối/giây |
| 10 centimét/giây | 0.6102 inch khối/giây |
| 20 centimét/giây | 1.22 inch khối/giây |
| 50 centimét/giây | 3.05 inch khối/giây |
| 100 centimét/giây | 6.10 inch khối/giây |
| 1000 centimét/giây | 61.02 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang inch khối/giây
1 centimét/giây = 0.061024 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 16.39 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang inch khối/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.061024 inch khối/giây = 0.915354 inch khối/giây