Chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giây
| centimét/giây [centimeter/second] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000003 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 centimét/giây | 0.000026 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 centimét/giây | 0.000264 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 centimét/giây | 0.000528 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 centimét/giây | 0.000793 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 centimét/giây | 0.001321 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 centimét/giây | 0.002642 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 centimét/giây | 0.005283 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 centimét/giây | 0.0132 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 centimét/giây | 0.0264 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 centimét/giây | 0.2642 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giây
1 centimét/giây = 0.000264 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 3785 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.000264 gallon (Mỹ)/giây = 0.003963 gallon (Mỹ)/giây