Chuyển đổi centimét/giây sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang yard khối/phút
| centimét/giây [centimeter/second] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000001 yard khối/phút |
| 0.10 centimét/giây | 0.000008 yard khối/phút |
| 1 centimét/giây | 0.000078 yard khối/phút |
| 2 centimét/giây | 0.000157 yard khối/phút |
| 3 centimét/giây | 0.000235 yard khối/phút |
| 5 centimét/giây | 0.000392 yard khối/phút |
| 10 centimét/giây | 0.000785 yard khối/phút |
| 20 centimét/giây | 0.001570 yard khối/phút |
| 50 centimét/giây | 0.003924 yard khối/phút |
| 100 centimét/giây | 0.007848 yard khối/phút |
| 1000 centimét/giây | 0.0785 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang yard khối/phút
1 centimét/giây = 0.000078 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 12743 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang yard khối/phút:
15 centimét/giây = 15 × 0.000078 yard khối/phút = 0.001177 yard khối/phút