Chuyển đổi centimét/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang acre-feet/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 0.000000 acre-feet/giờ |
| 1 centimét/giây | 0.000003 acre-feet/giờ |
| 2 centimét/giây | 0.000006 acre-feet/giờ |
| 3 centimét/giây | 0.000009 acre-feet/giờ |
| 5 centimét/giây | 0.000015 acre-feet/giờ |
| 10 centimét/giây | 0.000029 acre-feet/giờ |
| 20 centimét/giây | 0.000058 acre-feet/giờ |
| 50 centimét/giây | 0.000146 acre-feet/giờ |
| 100 centimét/giây | 0.000292 acre-feet/giờ |
| 1000 centimét/giây | 0.002919 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang acre-feet/giờ
1 centimét/giây = 0.000003 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 342635 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang acre-feet/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 0.000003 acre-feet/giờ = 0.000044 acre-feet/giờ