Chuyển đổi centimét/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000013 feet/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 0.000127 feet/giờ |
| 1 centimét/giây | 0.001271 feet/giờ |
| 2 centimét/giây | 0.002543 feet/giờ |
| 3 centimét/giây | 0.003814 feet/giờ |
| 5 centimét/giây | 0.006357 feet/giờ |
| 10 centimét/giây | 0.0127 feet/giờ |
| 20 centimét/giây | 0.0254 feet/giờ |
| 50 centimét/giây | 0.0636 feet/giờ |
| 100 centimét/giây | 0.1271 feet/giờ |
| 1000 centimét/giây | 1.27 feet/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet/giờ
1 centimét/giây = 0.001271 feet/giờ
1 feet/giờ = 786.58 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 0.001271 feet/giờ = 0.019070 feet/giờ