Chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
centimét/giây [centimeter/second]
feet khối/phút [ft^3/min]

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/phút

centimét/giây [centimeter/second] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 centimét/giây 0.000021 feet khối/phút
0.10 centimét/giây 0.000212 feet khối/phút
1 centimét/giây 0.002119 feet khối/phút
2 centimét/giây 0.004238 feet khối/phút
3 centimét/giây 0.006357 feet khối/phút
5 centimét/giây 0.0106 feet khối/phút
10 centimét/giây 0.0212 feet khối/phút
20 centimét/giây 0.0424 feet khối/phút
50 centimét/giây 0.1059 feet khối/phút
100 centimét/giây 0.2119 feet khối/phút
1000 centimét/giây 2.12 feet khối/phút

Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/phút

1 centimét/giây = 0.002119 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 471.95 centimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet khối/phút:
15 centimét/giây = 15 × 0.002119 feet khối/phút = 0.031783 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.