Chuyển đổi centimét/giây sang centimét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
centimét/giây [centimeter/second]
centimét khối/phút [centimeter/minute]

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giây sang centimét khối/phút

centimét/giây [centimeter/second] centimét khối/phút [centimeter/minute]
0.01 centimét/giây 0.6000 centimét khối/phút
0.10 centimét/giây 6.00 centimét khối/phút
1 centimét/giây 60.00 centimét khối/phút
2 centimét/giây 120.00 centimét khối/phút
3 centimét/giây 180.00 centimét khối/phút
5 centimét/giây 300.00 centimét khối/phút
10 centimét/giây 600.00 centimét khối/phút
20 centimét/giây 1200 centimét khối/phút
50 centimét/giây 3000 centimét khối/phút
100 centimét/giây 6000 centimét khối/phút
1000 centimét/giây 60000 centimét khối/phút

Cách chuyển đổi centimét/giây sang centimét khối/phút

1 centimét/giây = 60.00 centimét khối/phút

1 centimét khối/phút = 0.016667 centimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giây sang centimét khối/phút:
15 centimét/giây = 15 × 60.00 centimét khối/phút = 900.00 centimét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.