Chuyển đổi centimét/giây sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị lít/giây [L/s]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang lít/giây
| centimét/giây [centimeter/second] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000010 lít/giây |
| 0.10 centimét/giây | 0.000100 lít/giây |
| 1 centimét/giây | 0.001000 lít/giây |
| 2 centimét/giây | 0.002000 lít/giây |
| 3 centimét/giây | 0.003000 lít/giây |
| 5 centimét/giây | 0.005000 lít/giây |
| 10 centimét/giây | 0.0100 lít/giây |
| 20 centimét/giây | 0.0200 lít/giây |
| 50 centimét/giây | 0.0500 lít/giây |
| 100 centimét/giây | 0.1000 lít/giây |
| 1000 centimét/giây | 1.00 lít/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang lít/giây
1 centimét/giây = 0.001000 lít/giây
1 lít/giây = 1000 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang lít/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.001000 lít/giây = 0.015000 lít/giây