Chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce (Anh)/giây

acre-feet/năm [ac*ft/y] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 acre-feet/năm 0.0138 ounce (Anh)/giây
0.10 acre-feet/năm 0.1377 ounce (Anh)/giây
1 acre-feet/năm 1.38 ounce (Anh)/giây
2 acre-feet/năm 2.75 ounce (Anh)/giây
3 acre-feet/năm 4.13 ounce (Anh)/giây
5 acre-feet/năm 6.88 ounce (Anh)/giây
10 acre-feet/năm 13.77 ounce (Anh)/giây
20 acre-feet/năm 27.53 ounce (Anh)/giây
50 acre-feet/năm 68.83 ounce (Anh)/giây
100 acre-feet/năm 137.66 ounce (Anh)/giây
1000 acre-feet/năm 1377 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce (Anh)/giây

1 acre-feet/năm = 1.38 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.726425 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang ounce (Anh)/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 1.38 ounce (Anh)/giây = 20.65 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.