Chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/giờ
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.001408 mét khối/giờ |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.0141 mét khối/giờ |
| 1 acre-feet/năm | 0.1408 mét khối/giờ |
| 2 acre-feet/năm | 0.2816 mét khối/giờ |
| 3 acre-feet/năm | 0.4224 mét khối/giờ |
| 5 acre-feet/năm | 0.7040 mét khối/giờ |
| 10 acre-feet/năm | 1.41 mét khối/giờ |
| 20 acre-feet/năm | 2.82 mét khối/giờ |
| 50 acre-feet/năm | 7.04 mét khối/giờ |
| 100 acre-feet/năm | 14.08 mét khối/giờ |
| 1000 acre-feet/năm | 140.81 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/giờ
1 acre-feet/năm = 0.140809 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 7.10 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang mét khối/giờ:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.140809 mét khối/giờ = 2.11 mét khối/giờ