Chuyển đổi acre-feet/năm sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang yard khối/giây
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.000001 yard khối/giây |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.000005 yard khối/giây |
| 1 acre-feet/năm | 0.000051 yard khối/giây |
| 2 acre-feet/năm | 0.000102 yard khối/giây |
| 3 acre-feet/năm | 0.000153 yard khối/giây |
| 5 acre-feet/năm | 0.000256 yard khối/giây |
| 10 acre-feet/năm | 0.000512 yard khối/giây |
| 20 acre-feet/năm | 0.001023 yard khối/giây |
| 50 acre-feet/năm | 0.002558 yard khối/giây |
| 100 acre-feet/năm | 0.005116 yard khối/giây |
| 1000 acre-feet/năm | 0.0512 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang yard khối/giây
1 acre-feet/năm = 0.000051 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 19547 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang yard khối/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.000051 yard khối/giây = 0.000767 yard khối/giây