Chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/ngày
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 8.93 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/năm | 89.27 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/năm | 892.75 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/năm | 1785 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/năm | 2678 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/năm | 4464 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/năm | 8927 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/năm | 17855 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/năm | 44637 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/năm | 89275 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/năm | 892747 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/năm = 892.75 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.001120 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/năm = 15 × 892.75 gallon (Mỹ)/ngày = 13391 gallon (Mỹ)/ngày