Chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce/giây [oz/s]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce/giây

acre-feet/năm [ac*ft/y] ounce/giây [oz/s]
0.01 acre-feet/năm 0.0132 ounce/giây
0.10 acre-feet/năm 0.1323 ounce/giây
1 acre-feet/năm 1.32 ounce/giây
2 acre-feet/năm 2.65 ounce/giây
3 acre-feet/năm 3.97 ounce/giây
5 acre-feet/năm 6.61 ounce/giây
10 acre-feet/năm 13.23 ounce/giây
20 acre-feet/năm 26.45 ounce/giây
50 acre-feet/năm 66.13 ounce/giây
100 acre-feet/năm 132.26 ounce/giây
1000 acre-feet/năm 1323 ounce/giây

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce/giây

1 acre-feet/năm = 1.32 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.756093 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang ounce/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 1.32 ounce/giây = 19.84 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.