Chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/ngày
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.0338 mét khối/ngày |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.3379 mét khối/ngày |
| 1 acre-feet/năm | 3.38 mét khối/ngày |
| 2 acre-feet/năm | 6.76 mét khối/ngày |
| 3 acre-feet/năm | 10.14 mét khối/ngày |
| 5 acre-feet/năm | 16.90 mét khối/ngày |
| 10 acre-feet/năm | 33.79 mét khối/ngày |
| 20 acre-feet/năm | 67.59 mét khối/ngày |
| 50 acre-feet/năm | 168.97 mét khối/ngày |
| 100 acre-feet/năm | 337.94 mét khối/ngày |
| 1000 acre-feet/năm | 3379 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/ngày
1 acre-feet/năm = 3.38 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.295910 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang mét khối/ngày:
15 acre-feet/năm = 15 × 3.38 mét khối/ngày = 50.69 mét khối/ngày