Chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giờ

acre-feet/năm [ac*ft/y] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 acre-feet/năm 0.008857 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 acre-feet/năm 0.0886 thùng (Mỹ)/giờ
1 acre-feet/năm 0.8857 thùng (Mỹ)/giờ
2 acre-feet/năm 1.77 thùng (Mỹ)/giờ
3 acre-feet/năm 2.66 thùng (Mỹ)/giờ
5 acre-feet/năm 4.43 thùng (Mỹ)/giờ
10 acre-feet/năm 8.86 thùng (Mỹ)/giờ
20 acre-feet/năm 17.71 thùng (Mỹ)/giờ
50 acre-feet/năm 44.28 thùng (Mỹ)/giờ
100 acre-feet/năm 88.57 thùng (Mỹ)/giờ
1000 acre-feet/năm 885.66 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giờ

1 acre-feet/năm = 0.885662 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 1.13 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.885662 thùng (Mỹ)/giờ = 13.28 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.