Chuyển đổi acre-feet/năm sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang feet khối/giây
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.000014 feet khối/giây |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.000138 feet khối/giây |
| 1 acre-feet/năm | 0.001381 feet khối/giây |
| 2 acre-feet/năm | 0.002763 feet khối/giây |
| 3 acre-feet/năm | 0.004144 feet khối/giây |
| 5 acre-feet/năm | 0.006906 feet khối/giây |
| 10 acre-feet/năm | 0.0138 feet khối/giây |
| 20 acre-feet/năm | 0.0276 feet khối/giây |
| 50 acre-feet/năm | 0.0691 feet khối/giây |
| 100 acre-feet/năm | 0.1381 feet khối/giây |
| 1000 acre-feet/năm | 1.38 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang feet khối/giây
1 acre-feet/năm = 0.001381 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 723.96 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang feet khối/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.001381 feet khối/giây = 0.020719 feet khối/giây