Chuyển đổi acre-feet/năm sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang inch khối/giây
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.0239 inch khối/giây |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.2387 inch khối/giây |
| 1 acre-feet/năm | 2.39 inch khối/giây |
| 2 acre-feet/năm | 4.77 inch khối/giây |
| 3 acre-feet/năm | 7.16 inch khối/giây |
| 5 acre-feet/năm | 11.93 inch khối/giây |
| 10 acre-feet/năm | 23.87 inch khối/giây |
| 20 acre-feet/năm | 47.74 inch khối/giây |
| 50 acre-feet/năm | 119.34 inch khối/giây |
| 100 acre-feet/năm | 238.69 inch khối/giây |
| 1000 acre-feet/năm | 2387 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang inch khối/giây
1 acre-feet/năm = 2.39 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.418962 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang inch khối/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 2.39 inch khối/giây = 35.80 inch khối/giây