Chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giờ
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 1.41 lít/giờ |
| 0.10 acre-feet/năm | 14.08 lít/giờ |
| 1 acre-feet/năm | 140.81 lít/giờ |
| 2 acre-feet/năm | 281.62 lít/giờ |
| 3 acre-feet/năm | 422.43 lít/giờ |
| 5 acre-feet/năm | 704.04 lít/giờ |
| 10 acre-feet/năm | 1408 lít/giờ |
| 20 acre-feet/năm | 2816 lít/giờ |
| 50 acre-feet/năm | 7040 lít/giờ |
| 100 acre-feet/năm | 14081 lít/giờ |
| 1000 acre-feet/năm | 140809 lít/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giờ
1 acre-feet/năm = 140.81 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.007102 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang lít/giờ:
15 acre-feet/năm = 15 × 140.81 lít/giờ = 2112 lít/giờ