Chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
lít/giờ [L/h]

acre-feet/năm

Định nghĩa:

lít/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giờ

acre-feet/năm [ac*ft/y] lít/giờ [L/h]
0.01 ac*ft/y 1.41 L/h
0.10 ac*ft/y 14.08 L/h
1 ac*ft/y 140.81 L/h
2 ac*ft/y 281.62 L/h
3 ac*ft/y 422.43 L/h
5 ac*ft/y 704.04 L/h
10 ac*ft/y 1408 L/h
20 ac*ft/y 2816 L/h
50 ac*ft/y 7040 L/h
100 ac*ft/y 14081 L/h
1000 ac*ft/y 140809 L/h

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giờ

1 ac*ft/y = 140.81 L/h

1 L/h = 0.007102 ac*ft/y

Ví dụ

Convert 15 ac*ft/y to L/h:
15 ac*ft/y = 15 × 140.81 L/h = 2112 L/h

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác