Chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị lít/giây [L/s]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giây
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.000391 lít/giây |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.003911 lít/giây |
| 1 acre-feet/năm | 0.0391 lít/giây |
| 2 acre-feet/năm | 0.0782 lít/giây |
| 3 acre-feet/năm | 0.1173 lít/giây |
| 5 acre-feet/năm | 0.1956 lít/giây |
| 10 acre-feet/năm | 0.3911 lít/giây |
| 20 acre-feet/năm | 0.7823 lít/giây |
| 50 acre-feet/năm | 1.96 lít/giây |
| 100 acre-feet/năm | 3.91 lít/giây |
| 1000 acre-feet/năm | 39.11 lít/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/giây
1 acre-feet/năm = 0.039114 lít/giây
1 lít/giây = 25.57 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang lít/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.039114 lít/giây = 0.586704 lít/giây