Chuyển đổi acre-feet/năm sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang inch khối/phút
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 1.43 inch khối/phút |
| 0.10 acre-feet/năm | 14.32 inch khối/phút |
| 1 acre-feet/năm | 143.21 inch khối/phút |
| 2 acre-feet/năm | 286.42 inch khối/phút |
| 3 acre-feet/năm | 429.63 inch khối/phút |
| 5 acre-feet/năm | 716.06 inch khối/phút |
| 10 acre-feet/năm | 1432 inch khối/phút |
| 20 acre-feet/năm | 2864 inch khối/phút |
| 50 acre-feet/năm | 7161 inch khối/phút |
| 100 acre-feet/năm | 14321 inch khối/phút |
| 1000 acre-feet/năm | 143211 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang inch khối/phút
1 acre-feet/năm = 143.21 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.006983 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang inch khối/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 143.21 inch khối/phút = 2148 inch khối/phút