Chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/phút

acre-feet/năm [ac*ft/y] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 acre-feet/năm 0.000148 thùng (Mỹ)/phút
0.10 acre-feet/năm 0.001476 thùng (Mỹ)/phút
1 acre-feet/năm 0.0148 thùng (Mỹ)/phút
2 acre-feet/năm 0.0295 thùng (Mỹ)/phút
3 acre-feet/năm 0.0443 thùng (Mỹ)/phút
5 acre-feet/năm 0.0738 thùng (Mỹ)/phút
10 acre-feet/năm 0.1476 thùng (Mỹ)/phút
20 acre-feet/năm 0.2952 thùng (Mỹ)/phút
50 acre-feet/năm 0.7381 thùng (Mỹ)/phút
100 acre-feet/năm 1.48 thùng (Mỹ)/phút
1000 acre-feet/năm 14.76 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/phút

1 acre-feet/năm = 0.014761 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 67.75 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.014761 thùng (Mỹ)/phút = 0.221415 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.