Chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giây
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.000086 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.000860 gallon (Anh)/giây |
| 1 acre-feet/năm | 0.008604 gallon (Anh)/giây |
| 2 acre-feet/năm | 0.0172 gallon (Anh)/giây |
| 3 acre-feet/năm | 0.0258 gallon (Anh)/giây |
| 5 acre-feet/năm | 0.0430 gallon (Anh)/giây |
| 10 acre-feet/năm | 0.0860 gallon (Anh)/giây |
| 20 acre-feet/năm | 0.1721 gallon (Anh)/giây |
| 50 acre-feet/năm | 0.4302 gallon (Anh)/giây |
| 100 acre-feet/năm | 0.8604 gallon (Anh)/giây |
| 1000 acre-feet/năm | 8.60 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giây
1 acre-feet/năm = 0.008604 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 116.23 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.008604 gallon (Anh)/giây = 0.129057 gallon (Anh)/giây