Chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/giây
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.000103 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.001033 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 acre-feet/năm | 0.0103 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 acre-feet/năm | 0.0207 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 acre-feet/năm | 0.0310 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 acre-feet/năm | 0.0517 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 acre-feet/năm | 0.1033 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 acre-feet/năm | 0.2067 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 acre-feet/năm | 0.5166 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 acre-feet/năm | 1.03 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 acre-feet/năm | 10.33 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/giây
1 acre-feet/năm = 0.010333 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 96.78 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.010333 gallon (Mỹ)/giây = 0.154991 gallon (Mỹ)/giây