Chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/phút

acre-feet/năm [ac*ft/y] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 acre-feet/năm 0.006200 gallon (Mỹ)/phút
0.10 acre-feet/năm 0.0620 gallon (Mỹ)/phút
1 acre-feet/năm 0.6200 gallon (Mỹ)/phút
2 acre-feet/năm 1.24 gallon (Mỹ)/phút
3 acre-feet/năm 1.86 gallon (Mỹ)/phút
5 acre-feet/năm 3.10 gallon (Mỹ)/phút
10 acre-feet/năm 6.20 gallon (Mỹ)/phút
20 acre-feet/năm 12.40 gallon (Mỹ)/phút
50 acre-feet/năm 31.00 gallon (Mỹ)/phút
100 acre-feet/năm 62.00 gallon (Mỹ)/phút
1000 acre-feet/năm 619.96 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/phút

1 acre-feet/năm = 0.619963 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 1.61 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang gallon (Mỹ)/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.619963 gallon (Mỹ)/phút = 9.30 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.