Chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
mét khối/phút [cubic meter/minute]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/phút

acre-feet/năm [ac*ft/y] mét khối/phút [cubic meter/minute]
0.01 acre-feet/năm 0.000023 mét khối/phút
0.10 acre-feet/năm 0.000235 mét khối/phút
1 acre-feet/năm 0.002347 mét khối/phút
2 acre-feet/năm 0.004694 mét khối/phút
3 acre-feet/năm 0.007040 mét khối/phút
5 acre-feet/năm 0.0117 mét khối/phút
10 acre-feet/năm 0.0235 mét khối/phút
20 acre-feet/năm 0.0469 mét khối/phút
50 acre-feet/năm 0.1173 mét khối/phút
100 acre-feet/năm 0.2347 mét khối/phút
1000 acre-feet/năm 2.35 mét khối/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang mét khối/phút

1 acre-feet/năm = 0.002347 mét khối/phút

1 mét khối/phút = 426.11 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang mét khối/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.002347 mét khối/phút = 0.035202 mét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.