Chuyển đổi acre-feet/năm sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
feet khối/phút [ft^3/min]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang feet khối/phút

acre-feet/năm [ac*ft/y] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 acre-feet/năm 0.000829 feet khối/phút
0.10 acre-feet/năm 0.008288 feet khối/phút
1 acre-feet/năm 0.0829 feet khối/phút
2 acre-feet/năm 0.1658 feet khối/phút
3 acre-feet/năm 0.2486 feet khối/phút
5 acre-feet/năm 0.4144 feet khối/phút
10 acre-feet/năm 0.8288 feet khối/phút
20 acre-feet/năm 1.66 feet khối/phút
50 acre-feet/năm 4.14 feet khối/phút
100 acre-feet/năm 8.29 feet khối/phút
1000 acre-feet/năm 82.88 feet khối/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang feet khối/phút

1 acre-feet/năm = 0.082877 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 12.07 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang feet khối/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.082877 feet khối/phút = 1.24 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.