Chuyển đổi acre-feet/năm sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.000213 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.002126 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/năm | 0.0213 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/năm | 0.0425 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/năm | 0.0638 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/năm | 0.1063 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/năm | 0.2126 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/năm | 0.4251 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/năm | 1.06 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/năm | 2.13 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/năm | 21.26 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/năm = 0.021256 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 47.05 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.021256 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.318838 kilôthùng (Mỹ)/ngày