Chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce/phút [oz/min]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce/phút

acre-feet/năm [ac*ft/y] ounce/phút [oz/min]
0.01 acre-feet/năm 0.7936 ounce/phút
0.10 acre-feet/năm 7.94 ounce/phút
1 acre-feet/năm 79.36 ounce/phút
2 acre-feet/năm 158.71 ounce/phút
3 acre-feet/năm 238.07 ounce/phút
5 acre-feet/năm 396.78 ounce/phút
10 acre-feet/năm 793.55 ounce/phút
20 acre-feet/năm 1587 ounce/phút
50 acre-feet/năm 3968 ounce/phút
100 acre-feet/năm 7936 ounce/phút
1000 acre-feet/năm 79355 ounce/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang ounce/phút

1 acre-feet/năm = 79.36 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.012602 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang ounce/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 79.36 ounce/phút = 1190 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.