Chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị lít/phút [L/min]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/phút
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.0235 lít/phút |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.2347 lít/phút |
| 1 acre-feet/năm | 2.35 lít/phút |
| 2 acre-feet/năm | 4.69 lít/phút |
| 3 acre-feet/năm | 7.04 lít/phút |
| 5 acre-feet/năm | 11.73 lít/phút |
| 10 acre-feet/năm | 23.47 lít/phút |
| 20 acre-feet/năm | 46.94 lít/phút |
| 50 acre-feet/năm | 117.34 lít/phút |
| 100 acre-feet/năm | 234.68 lít/phút |
| 1000 acre-feet/năm | 2347 lít/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/phút
1 acre-feet/năm = 2.35 lít/phút
1 lít/phút = 0.426110 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang lít/phút:
15 acre-feet/năm = 15 × 2.35 lít/phút = 35.20 lít/phút