Chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giờ
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.3097 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 acre-feet/năm | 3.10 gallon (Anh)/giờ |
| 1 acre-feet/năm | 30.97 gallon (Anh)/giờ |
| 2 acre-feet/năm | 61.95 gallon (Anh)/giờ |
| 3 acre-feet/năm | 92.92 gallon (Anh)/giờ |
| 5 acre-feet/năm | 154.87 gallon (Anh)/giờ |
| 10 acre-feet/năm | 309.74 gallon (Anh)/giờ |
| 20 acre-feet/năm | 619.47 gallon (Anh)/giờ |
| 50 acre-feet/năm | 1549 gallon (Anh)/giờ |
| 100 acre-feet/năm | 3097 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 acre-feet/năm | 30974 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giờ
1 acre-feet/năm = 30.97 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.032286 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang gallon (Anh)/giờ:
15 acre-feet/năm = 15 × 30.97 gallon (Anh)/giờ = 464.60 gallon (Anh)/giờ