Chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/ngày
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 33.79 lít/ngày |
| 0.10 acre-feet/năm | 337.94 lít/ngày |
| 1 acre-feet/năm | 3379 lít/ngày |
| 2 acre-feet/năm | 6759 lít/ngày |
| 3 acre-feet/năm | 10138 lít/ngày |
| 5 acre-feet/năm | 16897 lít/ngày |
| 10 acre-feet/năm | 33794 lít/ngày |
| 20 acre-feet/năm | 67588 lít/ngày |
| 50 acre-feet/năm | 168971 lít/ngày |
| 100 acre-feet/năm | 337942 lít/ngày |
| 1000 acre-feet/năm | 3379415 lít/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang lít/ngày
1 acre-feet/năm = 3379 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000296 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang lít/ngày:
15 acre-feet/năm = 15 × 3379 lít/ngày = 50691 lít/ngày