Chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giây

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giây

acre-feet/năm [ac*ft/y] thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
0.01 acre-feet/năm 0.000002 thùng (Mỹ)/giây
0.10 acre-feet/năm 0.000025 thùng (Mỹ)/giây
1 acre-feet/năm 0.000246 thùng (Mỹ)/giây
2 acre-feet/năm 0.000492 thùng (Mỹ)/giây
3 acre-feet/năm 0.000738 thùng (Mỹ)/giây
5 acre-feet/năm 0.001230 thùng (Mỹ)/giây
10 acre-feet/năm 0.002460 thùng (Mỹ)/giây
20 acre-feet/năm 0.004920 thùng (Mỹ)/giây
50 acre-feet/năm 0.0123 thùng (Mỹ)/giây
100 acre-feet/năm 0.0246 thùng (Mỹ)/giây
1000 acre-feet/năm 0.2460 thùng (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giây

1 acre-feet/năm = 0.000246 thùng (Mỹ)/giây

1 thùng (Mỹ)/giây = 4065 acre-feet/năm

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang thùng (Mỹ)/giây:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.000246 thùng (Mỹ)/giây = 0.003690 thùng (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/năm sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.