Chuyển đổi acre-feet/năm sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/năm [ac*ft/y] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/năm sang yard khối/giờ
| acre-feet/năm [ac*ft/y] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/năm | 0.001842 yard khối/giờ |
| 0.10 acre-feet/năm | 0.0184 yard khối/giờ |
| 1 acre-feet/năm | 0.1842 yard khối/giờ |
| 2 acre-feet/năm | 0.3683 yard khối/giờ |
| 3 acre-feet/năm | 0.5525 yard khối/giờ |
| 5 acre-feet/năm | 0.9209 yard khối/giờ |
| 10 acre-feet/năm | 1.84 yard khối/giờ |
| 20 acre-feet/năm | 3.68 yard khối/giờ |
| 50 acre-feet/năm | 9.21 yard khối/giờ |
| 100 acre-feet/năm | 18.42 yard khối/giờ |
| 1000 acre-feet/năm | 184.17 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/năm sang yard khối/giờ
1 acre-feet/năm = 0.184171 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 5.43 acre-feet/năm
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/năm sang yard khối/giờ:
15 acre-feet/năm = 15 × 0.184171 yard khối/giờ = 2.76 yard khối/giờ