Chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] sang đơn vị Virtual Tributary 6 (tín hiệu) [(signal)]
T2 (tín hiệu)
Định nghĩa: T2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T2 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 6 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
| T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] | Virtual Tributary 6 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T2 (tín hiệu) | 0.0100 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 0.10 T2 (tín hiệu) | 0.1000 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 1 T2 (tín hiệu) | 1.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 2 T2 (tín hiệu) | 2.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 3 T2 (tín hiệu) | 3.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 5 T2 (tín hiệu) | 5.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 10 T2 (tín hiệu) | 10.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 20 T2 (tín hiệu) | 20.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 50 T2 (tín hiệu) | 50.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 100 T2 (tín hiệu) | 100.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
| 1000 T2 (tín hiệu) | 1000 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
1 T2 (tín hiệu) = 1.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) = 1.00 T2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tín hiệu):
15 T2 (tín hiệu) = 15 × 1.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu) = 15.00 Virtual Tributary 6 (tín hiệu)