Chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] sang đơn vị Virtual Tributary 6 (tải trọng) [(payload)]
T2 (tín hiệu)
Định nghĩa: T2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T2 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
Virtual Tributary 6 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 6 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) bằng 6000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng)
| T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] | Virtual Tributary 6 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 T2 (tín hiệu) | 0.0105 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 0.10 T2 (tín hiệu) | 0.1052 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 1 T2 (tín hiệu) | 1.05 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 2 T2 (tín hiệu) | 2.10 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 3 T2 (tín hiệu) | 3.16 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 5 T2 (tín hiệu) | 5.26 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 10 T2 (tín hiệu) | 10.52 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 20 T2 (tín hiệu) | 21.04 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 50 T2 (tín hiệu) | 52.60 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 100 T2 (tín hiệu) | 105.20 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 1000 T2 (tín hiệu) | 1052 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng)
1 T2 (tín hiệu) = 1.05 Virtual Tributary 6 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) = 0.950570 T2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng):
15 T2 (tín hiệu) = 15 × 1.05 Virtual Tributary 6 (tải trọng) = 15.78 Virtual Tributary 6 (tải trọng)