Chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] sang đơn vị T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)]
T2 (tín hiệu)
Định nghĩa: T2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T2 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng)
| T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] | T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] |
|---|---|
| 0.01 T2 (tín hiệu) | 0.0409 T1Z (tải trọng) |
| 0.10 T2 (tín hiệu) | 0.4088 T1Z (tải trọng) |
| 1 T2 (tín hiệu) | 4.09 T1Z (tải trọng) |
| 2 T2 (tín hiệu) | 8.18 T1Z (tải trọng) |
| 3 T2 (tín hiệu) | 12.26 T1Z (tải trọng) |
| 5 T2 (tín hiệu) | 20.44 T1Z (tải trọng) |
| 10 T2 (tín hiệu) | 40.88 T1Z (tải trọng) |
| 20 T2 (tín hiệu) | 81.76 T1Z (tải trọng) |
| 50 T2 (tín hiệu) | 204.40 T1Z (tải trọng) |
| 100 T2 (tín hiệu) | 408.81 T1Z (tải trọng) |
| 1000 T2 (tín hiệu) | 4088 T1Z (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng)
1 T2 (tín hiệu) = 4.09 T1Z (tải trọng)
1 T1Z (tải trọng) = 0.244613 T2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T2 (tín hiệu) sang T1Z (tải trọng):
15 T2 (tín hiệu) = 15 × 4.09 T1Z (tải trọng) = 61.32 T1Z (tải trọng)