Chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] sang đơn vị Virtual Tributary 1 (tín hiệu) [(signal)]
T2 (tín hiệu)
Định nghĩa: T2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T2 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) bằng 1728000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
| T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] | Virtual Tributary 1 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T2 (tín hiệu) | 0.0365 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 0.10 T2 (tín hiệu) | 0.3653 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 1 T2 (tín hiệu) | 3.65 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 2 T2 (tín hiệu) | 7.31 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 3 T2 (tín hiệu) | 10.96 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 5 T2 (tín hiệu) | 18.26 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 10 T2 (tín hiệu) | 36.53 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 20 T2 (tín hiệu) | 73.06 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 50 T2 (tín hiệu) | 182.64 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 100 T2 (tín hiệu) | 365.28 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
| 1000 T2 (tín hiệu) | 3653 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
1 T2 (tín hiệu) = 3.65 Virtual Tributary 1 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) = 0.273764 T2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T2 (tín hiệu) sang Virtual Tributary 1 (tín hiệu):
15 T2 (tín hiệu) = 15 × 3.65 Virtual Tributary 1 (tín hiệu) = 54.79 Virtual Tributary 1 (tín hiệu)