Chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] sang đơn vị SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)]
T2 (tín hiệu)
Định nghĩa: T2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T2 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
SCSI (Nhanh)
Định nghĩa: SCSI (Nhanh) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Nhanh) bằng 80000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
| T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] | SCSI (Nhanh) [SCSI (Fast)] |
|---|---|
| 0.01 T2 (tín hiệu) | 0.000789 SCSI (Nhanh) |
| 0.10 T2 (tín hiệu) | 0.007890 SCSI (Nhanh) |
| 1 T2 (tín hiệu) | 0.0789 SCSI (Nhanh) |
| 2 T2 (tín hiệu) | 0.1578 SCSI (Nhanh) |
| 3 T2 (tín hiệu) | 0.2367 SCSI (Nhanh) |
| 5 T2 (tín hiệu) | 0.3945 SCSI (Nhanh) |
| 10 T2 (tín hiệu) | 0.7890 SCSI (Nhanh) |
| 20 T2 (tín hiệu) | 1.58 SCSI (Nhanh) |
| 50 T2 (tín hiệu) | 3.94 SCSI (Nhanh) |
| 100 T2 (tín hiệu) | 7.89 SCSI (Nhanh) |
| 1000 T2 (tín hiệu) | 78.90 SCSI (Nhanh) |
Cách chuyển đổi T2 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh)
1 T2 (tín hiệu) = 0.078900 SCSI (Nhanh)
1 SCSI (Nhanh) = 12.67 T2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T2 (tín hiệu) sang SCSI (Nhanh):
15 T2 (tín hiệu) = 15 × 0.078900 SCSI (Nhanh) = 1.18 SCSI (Nhanh)